dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
nông nghiệp
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nông nghiệp"
phân tro
phân ủ
phân xanh
phục hoá
phục tráng
quảng canh
quạt hòm
ra ngôi
rãnh
rửa mặn
rửa trôi
sâu bệnh
tầng
thâm canh
than
tháp
thau chua
thối rễ
thời vụ
thổ nhưỡng
thuế
thui
tỉa cành
tỉa chồi
tỉa lá
tiếp
trân châu lùn
trang
trồng cưỡng
trồng trọt
đường cày
ủ tươi
vằng
vào mẩy
von
vun
vun
vun gốc
xáo xới
xếp ải
xi-lô
xới xáo
xuân hoá
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...