dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

nông nghiệp

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "nông nghiệp"

phân tro
phân ủ
phân xanh
phục hoá
phục tráng
quảng canh
quạt hòm
ra ngôi
rãnh
rửa mặn
rửa trôi
sâu bệnh
tầng
thâm canh
than
tháp
thau chua
thối rễ
thời vụ
thổ nhưỡng
thuế
thui
tỉa cành
tỉa chồi
tỉa lá
tiếp
trân châu lùn
trang
trồng cưỡng
trồng trọt
đường cày
ủ tươi
vằng
vào mẩy
von
vun
vun
vun gốc
xáo xới
xếp ải
xi-lô
xới xáo
xuân hoá
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...